|
Số phát sóng
|
Nội dung phát sóng
|
Links
|
|
1
|
Giới thiệu bảng chữ cái Tiếng Việt + 6 thanh điệu
|
|
|
2
|
a, b, c, o, dấu huyền, dấu sắc
|
- a: ABC Vui từng giờ | Tập 4: Chữ A | VTV7 - YouTube
- b: ABC Vui từng giờ | Tập 13: Chữ B | VTV7 - YouTube
- c: ABC Vui từng giờ | Tập 12: Chữ C | VTV7 - YouTube
- o: ABC Vui từng giờ | Tập 1: Chữ O | VTV7 - YouTube
|
|
3
|
ô, ơ, d, đ, dấu hỏi, dấu nặng
|
- ô: ABC Vui từng giờ | Tập 2: Chữ Ô | VTV7 - YouTube
- ơ: ABC Vui từng giờ | Tập 3: Chữ Ơ | VTV7 - YouTube
- d: ABC Vui từng giờ | Tập 14: Chữ D | VTV7 - YouTube
- đ: ABC Vui từng giờ | Tập 17: Chữ Đ | VTV7 - YouTube
|
|
4
|
e, ê, h, k, kh, dấu ngã
|
- e: ABC Vui từng giờ | Tập 9: Chữ E | VTV7 - YouTube
- ê: ABC Vui từng giờ | Tập 10: Chữ Ê | VTV7 - YouTube
- h: ABC Vui từng giờ | Tập 24: Chữ H | VTV7 - YouTube
- k: ABC Vui từng giờ | Tập 21: Chữ K | VTV7 - YouTube
- kh: ABC Vui từng giờ | Tập 34: Chữ KH | VTV7 - YouTube
|
|
5
|
i, g, gh, gi
|
- i: ABC Vui từng giờ | Tập 11: Chữ I | VTV7 - YouTube
- g: ABC Vui từng giờ | Tập 26: Chữ G | VTV7 - YouTube
- gh: ABC Vui từng giờ | Tập 31: Chữ GH | VTV7 - YouTube
- gi: ABC Vui từng giờ | Tập 33: Chữ GI | VTV7 - YouTube
|
|
6
|
l, m, n, nh
|
- l: ABC Vui từng giờ | Tập 16: Chữ L | VTV7 - YouTube
- m: ABC Vui từng giờ | Tập 27: Chữ M | VTV7 - YouTube
- n: ABC Vui từng giờ | Tập 25: Chữ N | VTV7 - YouTube
- nh: ABC Vui từng giờ | Tập 39: Chữ NH | VTV7 - YouTube
|
|
7
|
ng, ngh, u, ư
|
- ng: ABC Vui từng giờ | Tập 35: Chữ NG | VTV7 - YouTube
- ngh: ABC Vui từng giờ | Tập 36: Chữ NGH | VTV7 - YouTube
- u: ABC Vui từng giờ | Tập 7: Chữ U | VTV7 - YouTube
- ư: ABC Vui từng giờ | Tập 7: Chữ U | VTV7 - YouTube
|
|
8
|
q-qu, p, ph, v, r
|
- q: ABC Vui từng giờ | Tập 19: Chữ Q | VTV7 - YouTube
- qu: ABC Vui từng giờ | Tập 41: Chữ QU | VTV7 - YouTube
- p: ABC Vui từng giờ | Tập 18: Chữ P | VTV7 - YouTube
- ph: ABC Vui từng giờ | Tập 37: Chữ PH | VTV7 - YouTube
- v:
- r: ABC Vui từng giờ | Tập 20: Chữ R | VTV7 - YouTube
|
|
9
|
t, th, ch, tr
|
- t: ABC Vui từng giờ | Tập 15: Chữ T | VTV7 - YouTube
- th: ABC Vui từng giờ | Tập 40: Chữ TH | VTV7 - YouTube
- ch: ABC Vui từng giờ | Tập 32: Chữ CH | VTV7 - YouTube
- tr: ABC Vui từng giờ | Tập 38: Chữ TR | VTV7 - YouTube
|
|
10
|
x, s, y, ia
|
- x: ABC Vui từng giờ | Tập 23: Chữ X | VTV7 - YouTube
- s: ABC Vui từng giờ | Tập 29: Chữ S | VTV7 - YouTube
- y: ABC Vui từng giờ | Tập 28: Chữ Y | VTV7 - YouTube
- ia:
|
|
11
|
ua, ưa, oi, ai
|
SỐ 1: Vần ua, ưa, oi, ai | Cho bé làm quen với Tiếng Việt | DẠY TIẾNG VIỆT LỚP 1 - YouTube
|
|
12
|
ôi, ui, uôi, ươi
|
SỐ 2: Vần ôi, ui, uôi, ươi | Cho bé làm quen với Tiếng Việt | DẠY TIẾNG VIỆT LỚP 1 - YouTube
|
|
13
|
ay, ây, eo, ao
|
SỐ 3: Vần ay, ây, eo, ao | Cho bé làm quen với Tiếng Việt | DẠY TIẾNG VIỆT LỚP 1 - YouTube
|
|
14
|
au, âu, iu, êu
|
SỐ 4: Vần au, âu, iu, êu | Cho bé làm quen với Tiếng Việt | DẠY TIẾNG VIỆT LỚP 1 - YouTube
|
|
15
|
iêu, yêu, ưu, ươu
|
SỐ 5: Vần iêu, yêu, ưu, ươu | Cho bé làm quen với Tiếng Việt | DẠY TIẾNG VIỆT LỚP 1 - YouTube
|
|
16
|
on, an, en, ên
|
SỐ 6: Vần on, an, en, ên | Cho bé làm quen với Tiếng Việt | DẠY TIẾNG VIỆT LỚP 1 - YouTube
|
|
17
|
iên, yên, uôn, ươn
|
SỐ 7: Vần iên, yên, uôn, ươn | Cho bé làm quen với Tiếng Việt | DẠY TIẾNG VIỆT LỚP 1 - YouTube
|
|
18
|
ong, ăng, ung, ang
|
SỐ 8: Vần ong, ăng, ung, ang | Cho bé làm quen với Tiếng Việt | DẠY TIẾNG VIỆT LỚP 1 - YouTube
|
|
19
|
eng, iêng, uông, ương
|
SỐ 9: Vần eng, iêng, uông, ương | Cho bé làm quen với Tiếng Việt | DẠY TIẾNG VIỆT LỚP 1 - YouTube
|
|
20
|
anh, inh, ênh
|
SỐ 10: Vần anh, inh, ênh | Cho bé làm quen với Tiếng Việt | DẠY TIẾNG VIỆT LỚP 1 - YouTube
|
|
21
|
om, am, em, im
|
SỐ 11: Vần om, am, em, im | Cho bé làm quen với Tiếng Việt | DẠY TIẾNG VIỆT LỚP 1 - YouTube
|
|
22
|
iêm, yêm, uôm, ươm
|
|
|
23
|
ot, at, et, ut
|
SỐ 13: Vần at, ot, et, ut | Cho bé làm quen với Tiếng Việt | DẠY TIẾNG VIỆT LỚP 1 - YouTube
|
|
24
|
it, iêt, uôt, ươt
|
SỐ 14: Vần it, iêt, uôt, ươt | Cho bé làm quen với Tiếng Việt | DẠY TIẾNG VIỆT LỚP 1 - YouTube
|
|
25
|
ăc, âc, uc, ưc
|
SỐ 15: Vần ăc, âc, uc, ưc | Cho bé làm quen với Tiếng Việt | DẠY TIẾNG VIỆT LỚP 1 - YouTube
|
|
26
|
ôc, uôc, iêc, ươc
|
SỐ 16: Vần ôc, uôc, iêc, ươc | Cho bé làm quen với Tiếng Việt | DẠY TIẾNG VIỆT LỚP 1 - YouTube
|
|
27
|
ach, ich, êch
|
SỐ 17: Vần ach, êch, ich | Cho bé làm quen với Tiếng Việt | DẠY TIẾNG VIỆT LỚP 1 - YouTube
|
|
28
|
op, ap, ăp, âp
|
SỐ 18: Vần op, ap, ăp, âp | Cho bé làm quen với Tiếng Việt | DẠY TIẾNG VIỆT LỚP 1 - YouTube
|
|
29
|
ôp, ơp, ep, êp
|
SỐ 19: Vần ôp, ơp, ep, êp | Cho bé làm quen với Tiếng Việt | DẠY TIẾNG VIỆT LỚP 1 - YouTube
|
|
30
|
ip, up, iêp, ươp
|
SỐ 20: Vần ip, up, iêp, ươp | Cho bé làm quen với Tiếng Việt | DẠY TIẾNG VIỆT LỚP 1 - YouTube
|
|
31
|
oa, oe, oai, oay
|
SỐ 21: Vần oa, oe, oai, oay | Cho bé làm quen với Tiếng Việt | DẠY TIẾNG VIỆT LỚP 1 - YouTube
|
|
32
|
oan, oăn, oang, oăng
|
SỐ 22: Vần oan, oăn, oang, oăng | Cho bé làm quen với Tiếng Việt | DẠY TIẾNG VIỆT LỚP 1 - YouTube
|
|
33
|
oanh, oach, oat, oăt
|
SỐ 23: Vần oanh, oach, oat, oăt | Cho bé làm quen với Tiếng Việt | DẠY TIẾNG VIỆT LỚP 1 - YouTube
|
|
34
|
uê, uy, uơ, uya
|
SỐ 24: Vần uê, uy, ươ, uya | Cho bé làm quen với Tiếng Việt | DẠY TIẾNG VIỆT LỚP 1 - YouTube
|
|
35
|
uân, uyên, uât, uyêt
|
SỐ 25: Vần uân, uyên, uât, uyêt | Cho bé làm quen với Tiếng Việt | DẠY TIẾNG VIỆT LỚP 1 - YouTube
|
|
36
|
uynh, oac, uych, uêch
|
SỐ 26: Vần uynh, oac, uych, uêch | Cho bé làm quen với Tiếng Việt | DẠY TIẾNG VIỆT LỚP 1 - YouTube
|